jacaranda
US/ˌdʒæ.kə.ˈræn.də/
giọng máy của trình duyệt
jacaranda nghĩa là ngọc da cam, cây lan dạ hương.
Nghĩa của jacaranda
Danh từ
- Khoáng chất Ngọc da cam, hiaxin.
- Cây lan dạ hương.
Dạng từ của jacaranda
| Số nhiều | jacarandas |
Câu hỏi thường gặp
jacaranda nghĩa là gì?
jacaranda (danh từ) nghĩa là ngọc da cam, cây lan dạ hương.
jacaranda phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jacaranda: giọng Mỹ (US) /ˌdʒæ.kə.ˈræn.də/.