TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jacaranda

US/ˌdʒæ.kə.ˈræn.də/ giọng máy của trình duyệt

jacaranda nghĩa là ngọc da cam, cây lan dạ hương.

Nghĩa của jacaranda

Danh từ

  1. Khoáng chất Ngọc da cam, hiaxin.
  2. Cây lan dạ hương.

Dạng từ của jacaranda

Số nhiềujacarandas

Câu hỏi thường gặp

jacaranda nghĩa là gì?

jacaranda (danh từ) nghĩa là ngọc da cam, cây lan dạ hương.

jacaranda phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacaranda: giọng Mỹ (US) /ˌdʒæ.kə.ˈræn.də/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.