jackfruit
UK/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/
US/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/
giọng máy của trình duyệt
jackfruit nghĩa là cây mít, quả mít, mít, trái mít.
Nghĩa của jackfruit
Danh từ
- Cây mít; quả mít.
Dạng từ của jackfruit
| Số nhiều | jackfruits |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jackfruit
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jackfruit nghĩa là gì?
jackfruit (danh từ) nghĩa là cây mít, quả mít, mít, trái mít.
jackfruit phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jackfruit: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒækˌfɹuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒækˌfɹuːt/.