TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jackfruit

UK/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/ US/ˈd͡ʒækˌfɹuːt/ giọng máy của trình duyệt

jackfruit nghĩa là cây mít, quả mít, mít, trái mít.

Nghĩa của jackfruit

Danh từ

  1. Cây mít; quả mít.

Dạng từ của jackfruit

Số nhiềujackfruits

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jackfruit

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jackfruit nghĩa là gì?

jackfruit (danh từ) nghĩa là cây mít, quả mít, mít, trái mít.

jackfruit phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jackfruit: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒækˌfɹuːt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒækˌfɹuːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.