TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jackrabbit

giọng máy của trình duyệt

jackrabbit nghĩa là loại thỏ lớn.

Nghĩa của jackrabbit

Danh từ

  1. Loại thỏ lớn (ở miền tây của Nam Mỹ).

Dạng từ của jackrabbit

Số nhiềujackrabbits
Ngôi thứ ba số ítjackrabbits
Hiện tại phân từ (-ing)jackrabbiting
Quá khứ phân từjackrabbited
Quá khứjackrabbited

Câu hỏi thường gặp

jackrabbit nghĩa là gì?

jackrabbit (danh từ) nghĩa là loại thỏ lớn.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.