jackroo
giọng máy của trình duyệt
jackroo nghĩa là cũng jackaroo.
Nghĩa của jackroo
Danh từ
- Cũng jackaroo.
- Từ úc, thông tục ) công nhân trẻ không có kinh nghiệm ở trạm nuôi gia súc hoặc cừu.
Câu hỏi thường gặp
jackroo nghĩa là gì?
jackroo (danh từ) nghĩa là cũng jackaroo.