jacobinic
US/ˈdʒæ.kə.bə.n.ɪk/
giọng máy của trình duyệt
jacobinic nghĩa là Phái Gia-cô-banh.
Nghĩa của jacobinic
Tính từ
- Thuộc Phái Gia-cô-banh.
Dạng từ của jacobinic
| So sánh hơn | more Jacobinic |
| So sánh nhất | most Jacobinic |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacobinic
Đồng nghĩa
Họ từ của jacobinic
Câu hỏi thường gặp
jacobinic nghĩa là gì?
jacobinic (tính từ) nghĩa là Phái Gia-cô-banh.
jacobinic phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jacobinic: giọng Mỹ (US) /ˈdʒæ.kə.bə.n.ɪk/.