TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jacobinic

US/ˈdʒæ.kə.bə.n.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

jacobinic nghĩa là Phái Gia-cô-banh.

Nghĩa của jacobinic

Tính từ

  1. Thuộc Phái Gia-cô-banh.

Dạng từ của jacobinic

So sánh hơnmore Jacobinic
So sánh nhấtmost Jacobinic

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacobinic

Đồng nghĩa

Họ từ của jacobinic

Câu hỏi thường gặp

jacobinic nghĩa là gì?

jacobinic (tính từ) nghĩa là Phái Gia-cô-banh.

jacobinic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jacobinic: giọng Mỹ (US) /ˈdʒæ.kə.bə.n.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.