jacobinical
giọng máy của trình duyệt
jacobinical nghĩa là Phái Gia-cô-banh.
Nghĩa của jacobinical
Tính từ
- Thuộc Phái Gia-cô-banh.
Dạng từ của jacobinical
| So sánh hơn | more Jacobinical |
| So sánh nhất | most Jacobinical |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacobinical
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
jacobinical nghĩa là gì?
jacobinical (tính từ) nghĩa là Phái Gia-cô-banh.