TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jacobinical

giọng máy của trình duyệt

jacobinical nghĩa là Phái Gia-cô-banh.

Nghĩa của jacobinical

Tính từ

  1. Thuộc Phái Gia-cô-banh.

Dạng từ của jacobinical

So sánh hơnmore Jacobinical
So sánh nhấtmost Jacobinical

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jacobinical

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jacobinical nghĩa là gì?

jacobinical (tính từ) nghĩa là Phái Gia-cô-banh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.