radical
Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹadɪkəl/
giọng máy của trình duyệt
radical nghĩa là gốc, căn bản, nguồn gốc căn bản, nguyên lý cơ bản.
Nghĩa của radical
Tính từ
- Gốc, căn bản, triệt để.
- radical changesự thay đổi căn bản
- Chính trị Quá khích.
- Chính trị Cấp tiến.
Danh từ
- Triết học Nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản.
- Toán học Căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign).
- radical of an algebracăn của một đại số
- Hoá học Gốc.
- Chính trị Người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến.
- Ngôn ngữ học Thán từ.
Dạng từ của radical
| So sánh hơn | more radical |
| So sánh nhất | most radical |
| Số nhiều | radicals |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radical
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của radical
Cụm từ, thành ngữ với radical
- radical economics — Kinh tế học cấp tiến.
Câu hỏi thường gặp
radical nghĩa là gì?
radical (tính từ, danh từ) nghĩa là gốc, căn bản, nguồn gốc căn bản, nguyên lý cơ bản.
radical phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của radical: giọng Anh (UK) /ˈɹadɪkəl/.