TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

radical

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɹadɪkəl/ giọng máy của trình duyệt

radical nghĩa là gốc, căn bản, nguồn gốc căn bản, nguyên lý cơ bản.

Nghĩa của radical

Tính từ

  1. Gốc, căn bản, triệt để.
    • radical changesự thay đổi căn bản
  2. Chính trị Quá khích.
  3. Chính trị Cấp tiến.

Danh từ

  1. Triết học Nguồn gốc căn bản; nguyên lý cơ bản.
  2. Toán học Căn thức, dấu căn ((cũng) radical sign).
    • radical of an algebracăn của một đại số
  3. Hoá học Gốc.
  4. Chính trị Người cấp tiến, đảng viên đảng Cấp tiến.
  5. Ngôn ngữ học Thán từ.

Dạng từ của radical

So sánh hơnmore radical
So sánh nhấtmost radical
Số nhiềuradicals

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với radical

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của radical

Cụm từ, thành ngữ với radical

  • radical economics — Kinh tế học cấp tiến.

Câu hỏi thường gặp

radical nghĩa là gì?

radical (tính từ, danh từ) nghĩa là gốc, căn bản, nguồn gốc căn bản, nguyên lý cơ bản.

radical phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của radical: giọng Anh (UK) /ˈɹadɪkəl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.