TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaconet

UK/ˈd͡ʒækənɪt/ US/ˈd͡ʒækənɪt/ giọng máy của trình duyệt

jaconet nghĩa là vải jagan.

Nghĩa của jaconet

Danh từ

  1. Vải jagan (một loại vải trắng mỏng).

Dạng từ của jaconet

Số nhiềujaconets

Câu hỏi thường gặp

jaconet nghĩa là gì?

jaconet (danh từ) nghĩa là vải jagan.

jaconet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaconet: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒækənɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒækənɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.