jaconet
UK/ˈd͡ʒækənɪt/
US/ˈd͡ʒækənɪt/
giọng máy của trình duyệt
jaconet nghĩa là vải jagan.
Nghĩa của jaconet
Danh từ
- Vải jagan (một loại vải trắng mỏng).
Dạng từ của jaconet
| Số nhiều | jaconets |
Câu hỏi thường gặp
jaconet nghĩa là gì?
jaconet (danh từ) nghĩa là vải jagan.
jaconet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jaconet: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒækənɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒækənɪt/.