TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jadedness

US/ˈdʒeɪ.dəd.nəs/ giọng máy của trình duyệt

jadedness nghĩa là Xem jaded.

Nghĩa của jadedness

Danh từ

  1. Xem jaded

Câu hỏi thường gặp

jadedness nghĩa là gì?

jadedness (danh từ) nghĩa là Xem jaded.

jadedness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jadedness: giọng Mỹ (US) /ˈdʒeɪ.dəd.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.