TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jadeite

UK/ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/ US/ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/ giọng máy của trình duyệt

jadeite nghĩa là ngọc đổi màu.

Nghĩa của jadeite

Danh từ

  1. Ngọc đổi màu.

Dạng từ của jadeite

Số nhiềujadeites

Câu hỏi thường gặp

jadeite nghĩa là gì?

jadeite (danh từ) nghĩa là ngọc đổi màu.

jadeite phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jadeite: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.