jadeite
UK/ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/
US/ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/
giọng máy của trình duyệt
jadeite nghĩa là ngọc đổi màu.
Nghĩa của jadeite
Danh từ
- Ngọc đổi màu.
Dạng từ của jadeite
| Số nhiều | jadeites |
Câu hỏi thường gặp
jadeite nghĩa là gì?
jadeite (danh từ) nghĩa là ngọc đổi màu.
jadeite phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jadeite: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒeɪˌdaɪt/.