TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaeger

UK/ˈjeɪɡə/ US/ˈjeɪɡəɹ/ giọng máy của trình duyệt

jaeger nghĩa là vải len jêgơ.

Nghĩa của jaeger

Danh từ

  1. Vải len jêgơ.

Dạng từ của jaeger

Số nhiềujaegers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jaeger

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

jaeger nghĩa là gì?

jaeger (danh từ) nghĩa là vải len jêgơ.

jaeger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaeger: giọng Anh (UK) /ˈjeɪɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈjeɪɡəɹ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.