jadeitic
giọng máy của trình duyệt
jadeitic nghĩa là Thuộc ngọc đổi màu.
Nghĩa của jadeitic
Tính từ
- Thuộc ngọc đổi màu.
Dạng từ của jadeitic
| So sánh hơn | more jadeitic |
| So sánh nhất | most jadeitic |
Câu hỏi thường gặp
jadeitic nghĩa là gì?
jadeitic (tính từ) nghĩa là Thuộc ngọc đổi màu.