jaggedly
giọng máy của trình duyệt
jaggedly nghĩa là Xem jagged.
Nghĩa của jaggedly
Phó từ
- Xem jagged
Dạng từ của jaggedly
| So sánh hơn | more jaggedly |
| So sánh nhất | most jaggedly |
Câu hỏi thường gặp
jaggedly nghĩa là gì?
jaggedly (phó từ) nghĩa là Xem jagged.