TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jainism

US/ˈd͡ʒeɪnɪzm̩/ giọng máy của trình duyệt

jainism nghĩa là kỳ na giáo, jaina giáo.

Nghĩa của jainism

Danh từ

  1. Đạo Giai-na (ấn Độ).

Họ từ của jainism

Câu hỏi thường gặp

jainism nghĩa là gì?

jainism (danh từ) nghĩa là kỳ na giáo, jaina giáo.

jainism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jainism: giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒeɪnɪzm̩/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.