jamboree
UK/ˌdʒæm.bəˈɹiː/
giọng máy của trình duyệt
jamboree nghĩa là buổi chè chén, buổi liên hoan, đại hội hướng đạo.
Nghĩa của jamboree
Danh từ
- Buổi chè chén; buổi liên hoan.
- Đại hội hướng đạo.
Dạng từ của jamboree
| Số nhiều | jamborees |
| Ngôi thứ ba số ít | jamborees |
| Hiện tại phân từ (-ing) | jamboreeing |
| Quá khứ phân từ | jamboreed |
| Quá khứ | jamboreed |
Câu hỏi thường gặp
jamboree nghĩa là gì?
jamboree (danh từ) nghĩa là buổi chè chén, buổi liên hoan, đại hội hướng đạo.
jamboree phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jamboree: giọng Anh (UK) /ˌdʒæm.bəˈɹiː/.