TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

janitorial

UK/dʒæn.ɪˈtɔːɹ.i.əl/ giọng máy của trình duyệt

janitorial nghĩa là Xem janitor.

Nghĩa của janitorial

Tính từ

  1. Xem janitor

Dạng từ của janitorial

So sánh hơnmore janitorial
So sánh nhấtmost janitorial

Câu hỏi thường gặp

janitorial nghĩa là gì?

janitorial (tính từ) nghĩa là Xem janitor.

janitorial phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của janitorial: giọng Anh (UK) /dʒæn.ɪˈtɔːɹ.i.əl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.