TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

janitress

giọng máy của trình duyệt

janitress nghĩa là nữ gác cổng.

Nghĩa của janitress

Danh từ

  1. Nữ gác cổng.
  2. Từ mỹ Nữ trông nom nhà cửa trường học.

Dạng từ của janitress

Số nhiềujanitresses

Câu hỏi thường gặp

janitress nghĩa là gì?

janitress (danh từ) nghĩa là nữ gác cổng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.