janitress
giọng máy của trình duyệt
janitress nghĩa là nữ gác cổng.
Nghĩa của janitress
Danh từ
- Nữ gác cổng.
- Từ mỹ Nữ trông nom nhà cửa trường học.
Dạng từ của janitress
| Số nhiều | janitresses |
Câu hỏi thường gặp
janitress nghĩa là gì?
janitress (danh từ) nghĩa là nữ gác cổng.