TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

janizari

giọng máy của trình duyệt

janizari nghĩa là Xem janizary.

Nghĩa của janizari

Danh từ

  1. Xem janizary

Câu hỏi thường gặp

janizari nghĩa là gì?

janizari (danh từ) nghĩa là Xem janizary.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.