TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

janizary

giọng máy của trình duyệt

janizary nghĩa là lính thổ nhĩ kỳ.

Nghĩa của janizary

Danh từ

  1. Sử học Vệ binh (của) vua Thổ nhĩ kỳ.
  2. Lính Thổ nhĩ kỳ.
  3. Nghĩa bóng Công cụ riêng để áp bức.

Câu hỏi thường gặp

janizary nghĩa là gì?

janizary (danh từ) nghĩa là lính thổ nhĩ kỳ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.