Japanese
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
UK/ˌdʒæp.əˈniːz/
US/ˌdʒæp.əˈniːz/
giọng máy của trình duyệt
Japanese nghĩa là nhật bản, người nhật bản, tiếng nhật, nhật.
Nghĩa của Japanese
Tính từ
- Thuộc Nhật bản.
Danh từ riêng
- Người Nhật Bản.
- Tiếng Nhật.
Dạng từ của Japanese
| So sánh hơn | more Japanese |
| So sánh nhất | most Japanese |
| Số nhiều | Japanese |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Japanese
Đồng nghĩa
Họ từ của Japanese
Cụm từ, thành ngữ với Japanese
- Japanese encephalitis — Viêm não Nhật Bản.
- Japanese giant hornet — Ong bắp cày khổng lồ châu á.
- Japanese knotweed — Cốt khí.
- Japanese persimmon — Quả hồng.
- Japanese studies — Nhật Bản học.
- Japanese wagtail — Chìa vôi Nhật Bản.
Câu ví dụ với Japanese
- Japan is also called "Nihon" in Japanese. Nhật Bản cũng được gọi là "Nihon" trong tiếng Nhật.
- She came to Japan to study Japanese. Cô ấy đến Nhật để học Nhật ngữ.
- Japanese is difficult even for Japanese people. Kể cả là với người Nhật thì Tiếng Nhật vẫn khó.
- He speaks Japanese as if he were Japanese. Nó nói tiếng Nhật như thể nó là người Nhật vậy.
- Do Japanese children really paint the sun red? Có phải trẻ con người Nhật thật sự thích tô mặt trời màu đỏ?
- Have you ever eaten Japanese food? Bạn ăn đồ Nhật lần nào chưa?
- Mr. Wang came to Japan to study Japanese. Ông Wang đến Nhật Bản để học tiếng Nhật.
- We want to learn Japanese songs. Chúng tôi muốn học những bài hát tiếng Nhật.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
Japanese nghĩa là gì?
Japanese (tính từ, danh từ riêng) nghĩa là nhật bản, người nhật bản, tiếng nhật, nhật.
Japanese phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của Japanese: giọng Anh (UK) /ˌdʒæp.əˈniːz/, giọng Mỹ (US) /ˌdʒæp.əˈniːz/.