TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Japanese encephalitis

giọng máy của trình duyệt

Japanese encephalitis nghĩa là viêm não nhật bản.

Nghĩa của Japanese encephalitis

Danh từ

  1. Viêm não Nhật Bản.

Câu hỏi thường gặp

Japanese encephalitis nghĩa là gì?

Japanese encephalitis (danh từ) nghĩa là viêm não nhật bản.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.