japer
US/ˈdʒeɪ.pɜː/
giọng máy của trình duyệt
japer nghĩa là Xem jape.
Nghĩa của japer
Danh từ
- Xem jape
Dạng từ của japer
| Số nhiều | japers |
Câu hỏi thường gặp
japer nghĩa là gì?
japer (danh từ) nghĩa là Xem jape.
japer phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của japer: giọng Mỹ (US) /ˈdʒeɪ.pɜː/.