TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

japer

US/ˈdʒeɪ.pɜː/ giọng máy của trình duyệt

japer nghĩa là Xem jape.

Nghĩa của japer

Danh từ

  1. Xem jape

Dạng từ của japer

Số nhiềujapers

Câu hỏi thường gặp

japer nghĩa là gì?

japer (danh từ) nghĩa là Xem jape.

japer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của japer: giọng Mỹ (US) /ˈdʒeɪ.pɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.