TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jarrah

UK/ˈd͡ʒæɹə/ US/ˈd͡ʒæɹə/ giọng máy của trình duyệt

jarrah nghĩa là Cây bạch đàn ở miền Tây nước úc.

Nghĩa của jarrah

Danh từ

  1. Thực vật Cây bạch đàn ở miền Tây nước úc.

Dạng từ của jarrah

Số nhiềujarrahs

Câu hỏi thường gặp

jarrah nghĩa là gì?

jarrah (danh từ) nghĩa là Cây bạch đàn ở miền Tây nước úc.

jarrah phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jarrah: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒæɹə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒæɹə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.