jarring
giọng máy của trình duyệt
jarring nghĩa là chói tai, nghịch tai, làm choáng, làm bực bội.
Nghĩa của jarring
Tính từ
- Chói tai, nghịch tai, làm gai người.
- a jarring soundtiếng chói tai
- a jarring note(âm nhạc) nốt nghịch tai
- Làm choáng (óc...), làm bực bội, làm khó chịu (thần kinh, cân não...).
- Va chạm, xung đột, mâu thuẫn, bất đồng, không hoà hợp.
- jarring interestsquyền lợi xung dột
- jarring opinionsý kiến bất đồng, ý kiến mâu thuẫn
Dạng từ của jarring
| So sánh hơn | more jarring |
| So sánh nhất | most jarring |
| Số nhiều | jarrings |
Câu hỏi thường gặp
jarring nghĩa là gì?
jarring (tính từ) nghĩa là chói tai, nghịch tai, làm choáng, làm bực bội.