jarringly
giọng máy của trình duyệt
jarringly nghĩa là Xem jar.
Nghĩa của jarringly
Phó từ
- Xem jar
Dạng từ của jarringly
| So sánh hơn | more jarringly |
| So sánh nhất | most jarringly |
Câu hỏi thường gặp
jarringly nghĩa là gì?
jarringly (phó từ) nghĩa là Xem jar.