TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jassid

US/ˈdʒæ.səd/ giọng máy của trình duyệt

jassid nghĩa là bọ cánh giống.

Nghĩa của jassid

Danh từ

  1. Bọ cánh giống.

Dạng từ của jassid

Số nhiềujassids

Câu hỏi thường gặp

jassid nghĩa là gì?

jassid (danh từ) nghĩa là bọ cánh giống.

jassid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jassid: giọng Mỹ (US) /ˈdʒæ.səd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.