TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jat

US/ˈdʒɑːt/ giọng máy của trình duyệt

jat nghĩa là người inđô ariăng.

Nghĩa của jat

Danh từ

  1. Người Inđô Ariăng.

Dạng từ của jat

Số nhiềuJats

Câu hỏi thường gặp

jat nghĩa là gì?

jat (danh từ) nghĩa là người inđô ariăng.

jat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jat: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑːt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.