TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jaunting-car

US/ˈdʒɔn.tiɳ.ˈkɑːr/ giọng máy của trình duyệt

jaunting-car nghĩa là xe ngựa hai bánh.

Nghĩa của jaunting-car

Danh từ

  1. Xe ngựa hai bánh (ở Ai-len).

Dạng từ của jaunting-car

Số nhiềujaunting cars

Câu hỏi thường gặp

jaunting-car nghĩa là gì?

jaunting-car (danh từ) nghĩa là xe ngựa hai bánh.

jaunting-car phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jaunting-car: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɔn.tiɳ.ˈkɑːr/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.