TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jazzily

US/ˈdʒæ.zi.li/ giọng máy của trình duyệt

jazzily nghĩa là Xem jazzy.

Nghĩa của jazzily

Phó từ

  1. Xem jazzy

Dạng từ của jazzily

So sánh hơnmore jazzily
So sánh nhấtmost jazzily

Câu hỏi thường gặp

jazzily nghĩa là gì?

jazzily (phó từ) nghĩa là Xem jazzy.

jazzily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jazzily: giọng Mỹ (US) /ˈdʒæ.zi.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.