jeering
US/ˈdʒɪ.riɳ/
giọng máy của trình duyệt
jeering nghĩa là sự chế giễu, sự nhạo báng.
Nghĩa của jeering
Danh từ
- Sự chế giễu, sự nhạo báng.
Dạng từ của jeering
| So sánh hơn | more jeering |
| So sánh nhất | most jeering |
| Số nhiều | jeerings |
Câu hỏi thường gặp
jeering nghĩa là gì?
jeering (danh từ) nghĩa là sự chế giễu, sự nhạo báng.
jeering phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jeering: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɪ.riɳ/.