TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jeering

US/ˈdʒɪ.riɳ/ giọng máy của trình duyệt

jeering nghĩa là sự chế giễu, sự nhạo báng.

Nghĩa của jeering

Danh từ

  1. Sự chế giễu, sự nhạo báng.

Dạng từ của jeering

So sánh hơnmore jeering
So sánh nhấtmost jeering
Số nhiềujeerings

Câu hỏi thường gặp

jeering nghĩa là gì?

jeering (danh từ) nghĩa là sự chế giễu, sự nhạo báng.

jeering phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jeering: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɪ.riɳ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.