jehovah
UK/d͡ʒəˈhəʊ.və/
US/d͡ʒəˈhoʊ.və/
giọng máy của trình duyệt
jehovah nghĩa là giê-hô-va, jehovah.
Nghĩa của jehovah
Danh từ
- Kinh thánh Giê-hô-va.
Dạng từ của jehovah
| Số nhiều | Jehovahs |
Câu hỏi thường gặp
jehovah nghĩa là gì?
jehovah (danh từ) nghĩa là giê-hô-va, jehovah.
jehovah phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jehovah: giọng Anh (UK) /d͡ʒəˈhəʊ.və/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒəˈhoʊ.və/.