jellied
US/ˈdʒɛ.li.əd/
giọng máy của trình duyệt
jellied nghĩa là đông lại, giống như thạch.
Nghĩa của jellied
Tính từ
- Đông lại; giống như thạch.
- jellied eelslươn nấu đông
Dạng từ của jellied
| So sánh hơn | more jellied |
| So sánh nhất | most jellied |
Câu hỏi thường gặp
jellied nghĩa là gì?
jellied (tính từ) nghĩa là đông lại, giống như thạch.
jellied phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jellied: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɛ.li.əd/.