jenneting
giọng máy của trình duyệt
jenneting nghĩa là táo hè.
Nghĩa của jenneting
Danh từ
- Thực vật học Táo hè (một loại táo chím sớm vào mùa hè).
Câu hỏi thường gặp
jenneting nghĩa là gì?
jenneting (danh từ) nghĩa là táo hè.
jenneting nghĩa là táo hè.
jenneting (danh từ) nghĩa là táo hè.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.