TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jicara

giọng máy của trình duyệt

jicara nghĩa là Một chiếc bát hoặc cốc làm từ vỏ quả bầu hồ lô.

Nghĩa của jicara

Danh từ

  1. Một chiếc bát hoặc cốc làm từ vỏ quả bầu hồ lô.

Dạng từ của jicara

Số nhiềujicaras

Câu hỏi thường gặp

jicara nghĩa là gì?

jicara (danh từ) nghĩa là Một chiếc bát hoặc cốc làm từ vỏ quả bầu hồ lô.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.