TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jigger-mast

US/ˈdʒɪ.ɡɜː.ˈmæst/ giọng máy của trình duyệt

jigger-mast nghĩa là cột buồm chót.

Nghĩa của jigger-mast

Danh từ

  1. Hàng hải Cột buồm chót (của thuyền bốn buồm).

Câu hỏi thường gặp

jigger-mast nghĩa là gì?

jigger-mast (danh từ) nghĩa là cột buồm chót.

jigger-mast phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jigger-mast: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɪ.ɡɜː.ˈmæst/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.