TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jigger

UK/ˈd͡ʒɪɡə/ US/ˈd͡ʒɪɡɚ/ giọng máy của trình duyệt

jigger nghĩa là người nhảy điệu jig.

Nghĩa của jigger

Danh từ

  1. Người nhảy điệu jig.

Dạng từ của jigger

Số nhiềujiggers
Ngôi thứ ba số ítjiggers
Hiện tại phân từ (-ing)jiggering
Quá khứ phân từjiggered
Quá khứjiggered

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với jigger

Đồng nghĩa

Họ từ của jigger

Câu hỏi thường gặp

jigger nghĩa là gì?

jigger (danh từ) nghĩa là người nhảy điệu jig.

jigger phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jigger: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪɡə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪɡɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.