TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

Jilin

UK/d͡ʒiːˈlɪn/ US/d͡ʒiːˈlɪn/ giọng máy của trình duyệt

Jilin nghĩa là cát lâm.

Nghĩa của Jilin

Danh từ riêng

  1. Cát Lâm.

Câu hỏi thường gặp

Jilin nghĩa là gì?

Jilin (danh từ riêng) nghĩa là cát lâm.

Jilin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của Jilin: giọng Anh (UK) /d͡ʒiːˈlɪn/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒiːˈlɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.