jingly
UK/ˈd͡ʒɪŋɡli/
US/ˈd͡ʒɪŋɡli/
giọng máy của trình duyệt
jingly nghĩa là Xem jingle.
Nghĩa của jingly
Tính từ
- Xem jingle
Dạng từ của jingly
| So sánh hơn | jinglier |
| So sánh nhất | jingliest |
Câu hỏi thường gặp
jingly nghĩa là gì?
jingly (tính từ) nghĩa là Xem jingle.
jingly phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jingly: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪŋɡli/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪŋɡli/.