jingo
UK/ˈd͡ʒɪŋ.ɡəʊ/
US/ˈd͡ʒɪŋ.ɡoʊ/
giọng máy của trình duyệt
jingo nghĩa là hào nhoáng loè loẹt.
Nghĩa của jingo
Danh từ
- Phần tử sô-vanh hiếu chiến.
Tính từ
- Sô-vanh hiếu chiến.
- Hào nhoáng loè loẹt.
Dạng từ của jingo
| Số nhiều | jingos |
Cụm từ, thành ngữ với jingo
- by jungo! — Trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét).
Câu hỏi thường gặp
jingo nghĩa là gì?
jingo (danh từ, tính từ) nghĩa là hào nhoáng loè loẹt.
jingo phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của jingo: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪŋ.ɡəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪŋ.ɡoʊ/.