TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jingo

UK/ˈd͡ʒɪŋ.ɡəʊ/ US/ˈd͡ʒɪŋ.ɡoʊ/ giọng máy của trình duyệt

jingo nghĩa là hào nhoáng loè loẹt.

Nghĩa của jingo

Danh từ

  1. Phần tử sô-vanh hiếu chiến.

Tính từ

  1. Sô-vanh hiếu chiến.
  2. Hào nhoáng loè loẹt.

Dạng từ của jingo

Số nhiềujingos

Cụm từ, thành ngữ với jingo

  • by jungo! — Trời ơi!, thế à! (tỏ ý ngạc nhiên, để nhấn mạnh một nhận xét).

Câu hỏi thường gặp

jingo nghĩa là gì?

jingo (danh từ, tính từ) nghĩa là hào nhoáng loè loẹt.

jingo phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jingo: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɪŋ.ɡəʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɪŋ.ɡoʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.