TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

job search channels

giọng máy của trình duyệt

job search channels nghĩa là các kênh tìm việc.

Nghĩa của job search channels

Danh từ

  1. Kinh tế học Các kênh tìm việc.

Câu hỏi thường gặp

job search channels nghĩa là gì?

job search channels (danh từ) nghĩa là các kênh tìm việc.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.