jockette
giọng máy của trình duyệt
jockette nghĩa là Người cưỡi ngựa đua nữ.
Nghĩa của jockette
Danh từ
- Khinh miệt Người cưỡi ngựa đua nữ.
Dạng từ của jockette
| Số nhiều | jockettes |
Câu hỏi thường gặp
jockette nghĩa là gì?
jockette (danh từ) nghĩa là Người cưỡi ngựa đua nữ.