TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jockey

UK/ˈd͡ʒɒki/ US/ˈd͡ʒɑki/ giọng máy của trình duyệt

jockey nghĩa là người cưỡi ngựa đua, dô kề, cưỡi ngựa đua, làm dô kề.

Nghĩa của jockey

Danh từ

  1. Người cưỡi ngựa đua, dô kề.

Động từ

  1. Cưỡi ngựa đua, làm dô kề.
  2. Lừa bịp, lừa phỉnh, dùng mánh khoé để dành thắng lợi.
    • to jockey someone out of somethinglừa bịp ai lấy cái gì
    • to jockey someone into doing somethinglừa phỉnh ai làm gì
    • to jockey for positiondùng mẹo khôn khéo để giành ưu thế (trong cuộc đua thuyền...); giành lấy lợi về mình một cách không chính đáng

Dạng từ của jockey

Số nhiềujockeys
Ngôi thứ ba số ítjockeys
Hiện tại phân từ (-ing)jockeying
Quá khứ phân từjockeyed
Quá khứjockeyed

Họ từ của jockey

Cụm từ, thành ngữ với jockey

  • Jockey Club — Hội đua ngựa (ở Anh, nắm các cuộc đua ngựa); Người hầu, người dưới.

Câu hỏi thường gặp

jockey nghĩa là gì?

jockey (danh từ, động từ) nghĩa là người cưỡi ngựa đua, dô kề, cưỡi ngựa đua, làm dô kề.

jockey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jockey: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɒki/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɑki/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.