joggler
US/ˈdʒɑː.ɡə.lɜː/
giọng máy của trình duyệt
joggler nghĩa là máy sắp giấy.
Nghĩa của joggler
Danh từ
- Người chạy hoặc đi chầm chậm; người chạy chầm chậm để luyện tập.
- Máy sắp giấy.
Dạng từ của joggler
| Số nhiều | jogglers |
Câu hỏi thường gặp
joggler nghĩa là gì?
joggler (danh từ) nghĩa là máy sắp giấy.
joggler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của joggler: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑː.ɡə.lɜː/.