TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

joggler

US/ˈdʒɑː.ɡə.lɜː/ giọng máy của trình duyệt

joggler nghĩa là máy sắp giấy.

Nghĩa của joggler

Danh từ

  1. Người chạy hoặc đi chầm chậm; người chạy chầm chậm để luyện tập.
  2. Máy sắp giấy.

Dạng từ của joggler

Số nhiềujogglers

Câu hỏi thường gặp

joggler nghĩa là gì?

joggler (danh từ) nghĩa là máy sắp giấy.

joggler phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joggler: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɑː.ɡə.lɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.