jotter
giọng máy của trình duyệt
jotter nghĩa là sổ tay ghi chép.
Nghĩa của jotter
Danh từ
- Sổ tay ghi chép.
Dạng từ của jotter
| Số nhiều | jotters |
Câu hỏi thường gặp
jotter nghĩa là gì?
jotter (danh từ) nghĩa là sổ tay ghi chép.
jotter nghĩa là sổ tay ghi chép.
| Số nhiều | jotters |
jotter (danh từ) nghĩa là sổ tay ghi chép.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.