TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

joyless

US/ˈdʒɔɪ.ləs/ giọng máy của trình duyệt

joyless nghĩa là không vui, buồn.

Nghĩa của joyless

Tính từ

  1. Không vui, buồn.

Dạng từ của joyless

So sánh hơnmore joyless
So sánh nhấtmost joyless

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với joyless

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

joyless nghĩa là gì?

joyless (tính từ) nghĩa là không vui, buồn.

joyless phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của joyless: giọng Mỹ (US) /ˈdʒɔɪ.ləs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.