sad
Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈsæd/
US/ˈsæd/
giọng máy của trình duyệt
sad nghĩa là buồn rầu, buồn bã, buồn, buồn bả.
Nghĩa của sad
Tính từ
- Buồn rầu, buồn bã.
- to look sadtrông buồn
- Đùa cợt Quá tồi, không thể sửa chữa được.
- Không xốp, chắc (bánh).
- Chết (màu sắc).
- sad coloursmàu chết
Dạng từ của sad
| So sánh hơn | sadder |
| So sánh nhất | saddest |
| Ngôi thứ ba số ít | sads |
| Hiện tại phân từ (-ing) | sadding |
| Quá khứ phân từ | sadded |
| Quá khứ | sadded |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sad
Đồng nghĩa
atrabiliousdispiritedbluecheerlesschopfallencut updampdejecteddepresseddespondentdisgruntleddisconsolatedismaldolefuldown
Trái nghĩa
Họ từ của sad
Câu ví dụ với sad
- I prefer to be crazy than sad. Tôi thà điên còn hơn buồn.
- Tom said that he was very sad. Tom nói rằng anh đã rất buồn.
- What happened to him? He looks sad. Anh ấy gặp chuyện gì à? Trông anh ấy có vẻ buồn.
- This is such a sad story. Đây là một câu chuyện buồn như vậy
- Sad movies always make me cry. Những bộ phim buồn luôn làm tôi khóc.
- She's sad. She needs a hug. Cô ấy đang buồn.Cô ấy cần một cái ôm.
- When her friend was sad, she comforted him. Khi bạn của cô ấy buồn, cô đã an ủi anh ấy.
- He died a sad death. Ông ta kết thúc cuộc đời một cách buồn thảm.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
sad nghĩa là gì?
sad (tính từ) nghĩa là buồn rầu, buồn bã, buồn, buồn bả.
sad phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sad: giọng Anh (UK) /ˈsæd/, giọng Mỹ (US) /ˈsæd/.