TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

judaic

UK/d͡ʒuˈdeɪ̯.ɪk/ US/d͡ʒuˈdeɪ̯.ɪk/ giọng máy của trình duyệt

judaic nghĩa là do thái.

Nghĩa của judaic

Tính từ

  1. Thuộc Do thái.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với judaic

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

judaic nghĩa là gì?

judaic (tính từ) nghĩa là do thái.

judaic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judaic: giọng Anh (UK) /d͡ʒuˈdeɪ̯.ɪk/, giọng Mỹ (US) /d͡ʒuˈdeɪ̯.ɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.