TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

judas-hole

US/ˈdʒuː.dəs.ˈhoʊl/ giọng máy của trình duyệt

judas-hole nghĩa là Lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas).

Nghĩa của judas-hole

Danh từ

  1. Lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas).

Dạng từ của judas-hole

Số nhiềuJudas-holes

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với judas-hole

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

judas-hole nghĩa là gì?

judas-hole (danh từ) nghĩa là Lỗ nhỏ đục ở cánh cửa ((cũng) judas).

judas-hole phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của judas-hole: giọng Mỹ (US) /ˈdʒuː.dəs.ˈhoʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.