jugate
giọng máy của trình duyệt
jugate nghĩa là Có lá chét thành cặp.
Nghĩa của jugate
Tính từ
- Thực vật học Có lá chét thành cặp.
Dạng từ của jugate
| Số nhiều | jugates |
Câu hỏi thường gặp
jugate nghĩa là gì?
jugate (tính từ) nghĩa là Có lá chét thành cặp.