TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

jugful

US/ˈdʒəɡ.ˌfʊl/ giọng máy của trình duyệt

jugful nghĩa là bình.

Nghĩa của jugful

Danh từ

  1. Bình (đầy).

Dạng từ của jugful

Số nhiềujugfuls

Cụm từ, thành ngữ với jugful

  • not by a jugful — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Không khi nào, không đời nào.

Câu hỏi thường gặp

jugful nghĩa là gì?

jugful (danh từ) nghĩa là bình.

jugful phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của jugful: giọng Mỹ (US) /ˈdʒəɡ.ˌfʊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.